Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

後戻りする

rút lui; quay về theo lối cũ; đi giật lùi; suy đồi; ngựa quen đường cũ

Gợi ý

Xem thêm

後戻り

sự rút lui; sự quay về theo lối cũ; đảo ngược tình thế

ほねご捻

xương ngả ngược ra sau; xương đổ ra sau; xương xoay ngược

戻り

sự trả lại; sự hoàn lại

取り戻す

khôi phục; lấy về; cầm về; thu hồi; thu phục

乗り戻す

lái xe quay lại; cưỡi quay lại

Chi tiết từ

後戻りする

「あともどり」
động từ suru
rút lui; quay về theo lối cũ; đi giật lùi; suy đồi; ngựa quen đường cũ
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((わる悪waru いiほう方hou へhe ))あともど後戻atomodo りri すsu るru
quay lại con đường xấu xa
ふんそう紛争funsou にniあともど後戻atomodo りri すsu るru
quay trở lại xung đột (tiếp tục mâu thuẫn) .