Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

後期

kỳ sau; thời kỳ sau cùng trong số các thời kỳ; thời kỳ sau; giai đoạn sau

Gợi ý

Xem thêm

後期エンドソーム

bào quan giai đoạn muộn

術後期

giai đoạn hậu phẫu

平安後期

thời kỳ heian muộn

発情後期

thời kỳ hậu động dục

後期印象派

chủ nghĩa hậu ấn tượng trong hội hoạ

Chi tiết từ

後期

「こうき」
danh từ, tính từ đuôi no
kỳ sau; thời kỳ sau cùng trong số các thời kỳ; thời kỳ sau; giai đoạn sau
Mazii Dict
Ví dụ:
しんせいだいこうき新生代後期shinseidaikouki
thời kỳ sau Thời đại tân sinh
 ウu イi ルru スsuかんせんこうき感染後期kansenkouki
thời kỳ sau nhiễm virus
にんしんこうき妊娠後期ninshinkouki 11 00にちかん日間nichikan
mười ngày thời kỳ sau khi sinh .