Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

後獣類

loài thú có túi

Gợi ý

Xem thêm

獣類

loài thú

獣形類

theromorpha

獣脚類

loài khủng long đi bằng hai chân

獣歯類

theriodontia

獣弓類

bộ cung thú

Chi tiết từ

後獣類

「こうじゅうるい」
danh từ
loài thú có túi
Mazii Dict
Ví dụ:
 カka ンn ガga ルru ー- やya コko アa ラra はha 、,こうじゅうるい後獣類koujuurui にniぞく属zoku すsu るruどうぶつ動物doubutsu でde すsu 。.
Kangaroo và koala loài thú có túi.