Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

徒言

lời nói vô nghĩa; lời lẽ bình dị; ngôn ngữ thông thường không dùng ẩn dụ hay các biện pháp tu từ; lời nói suông; lời nói không đáng tin; lời nói dối; sự giả dối

Gợi ý

Xem thêm

徒

vô ích; nhẹ dạ; nhất thời

生徒

học sinh; học trò

徒歩

sự đi bộ

教徒

tín đồ; con chiên ngoan đạo

使徒

môn đồ; môn đệ; học trò

Chi tiết từ

徒言

「ただこと ただごと いたずらごと むだごと あだこと」
danh từ
lời nói vô nghĩa
lời nói vô nghĩa
lời lẽ bình dị; ngôn ngữ thông thường không dùng ẩn dụ hay các biện pháp tu từ
lời lẽ bình dị; ngôn ngữ thông thường không dùng ẩn dụ hay các biện pháp tu từ
lời nói suông; lời nói không đáng tin; lời nói dối; sự giả dối
Mazii Dict
Ví dụ:
うた歌uta のnoことば言葉kotoba でde はha なna くku 、,ただこと徒言tadakoto でdeおも思omo いi をwoつた伝tsuta えe るru 。.
Truyền tải tâm tư bằng lời lẽ bình dị chứ không phải bằng ngôn từ thi ca.
ただごと徒言tadagoto をwoもち用mochi いi てteわ分wa かka りri やya すsu くkuせつめい説明setsumei すsu るru 。.
Giải thích một cách dễ hiểu bằng cách sử dụng ngôn ngữ thông thường không dùng ẩn dụ.
かれ彼kare のnoやくそく約束yakusoku はha いi つtsu もmoあだこと徒言adakoto にniす過su ぎgi なna いi 。.
Những lời hứa của anh ta lúc nào cũng chỉ là lời nói suông.