Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

得る

có thể; có khả năng; giành đuợc; lấy được

Gợi ý

Xem thêm

心得る

tinh tường; am hiểu; hiểu biết; biết một cách thấu đáo; hiểu; nhận ra; biết

得る所が有る

có lợi ích; thu lợi

人を得る

thuê đúng người; chọn đúng người

的を得る

nhìn thấu được bản chất; nắm được trọng điểm của vấn đề

なり得る

có thể xảy ra

Chi tiết từ

得る

「える うる」
trợ động từ
có thể; có khả năng
giành đuợc; lấy được
có thể; có khả năng
giành đuợc; lấy được
Mazii Dict
Ví dụ:
じっこう実行jikkou しshiえ得e るruけいかく計画keikaku
kế hoạch có thể làm
え得e るruもの物mono よyo りri 失  うuしなうも物shinaumo のnoのほう方nohou がgaおお大oo きki いi
cái giành được không bù cái mất.