Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

得点

sự tính điểm; sự làm bàn; điểm số; tỷ số

Gợi ý

Xem thêm

得点圏

vị trí ghi điểm

得点板

bảng điểm

高得点

điểm cao; thành tích cao

無得点

ghi điểm

先取得点

những sự chạy đầu tiên ghi điểm

Chi tiết từ

得点

「とくてん」
danh từ, động từ suru
sự tính điểm; sự làm bàn; điểm số; tỷ số
Mazii Dict
Ví dụ:
とくてん得点tokuten のno チャcha ンn スsu
cơ hội làm bàn
しけん試験shiken のnoとくてん得点tokuten
điểm thi .