Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

得票する

giành phiếu

Gợi ý

Xem thêm

得票

số phiếu; sự giành phiếu

得票数

số những lá phiếu đang tồn tại

得票率

tỉ lệ phiếu bầu; tỉ lệ số phiếu giành được

得票総数

tổng số phiếu bầu

法定得票数

pháp định về số phiếu đắc cử

Chi tiết từ

得票する

「とくひょう」
động từ suru
giành phiếu
Mazii Dict
Ví dụ:
 よyo りriおお多oo くkuとくひょう得票tokuhyou すsu るru
giành phiếu nhiều hơn
 そso のnoしゅう州shuu でde 最  もmoっともおお多ttomooo くkuとくひょう得票tokuhyou すsu るru
giành đa số phiếu tại bang đó .