Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

御名

tên hiệu của vua; tên hiệu; tôn danh; tôn hiệu; danh hiệu

Gợi ý

Xem thêm

御名御璽

con dấu của nhà vua; ấn triện; ngọc tỷ; triện

主の御名

tên những ngài

ながうれる 名が売れる

danh tiếng được biết đến trên toàn thế giới

制御データ名

tên dữ liệu điều khiển

御御

từ dùng để chỉ vợ hoặc con gái của người khác một cách lịch sự; tiền tố tôn kính thêm vào danh từ để biểu thị sự kính trọng; tiền tố tôn xưng

Chi tiết từ

御名

「みな ぎょめい」
danh từ
tên hiệu của vua; tên hiệu
tôn danh; tôn hiệu; danh hiệu (của thần, Phật hoặc người cao quý)
Mazii Dict
Ví dụ:
かみ神kami のnoぎょめい御名gyomei をwoらんよう乱用ran'you すsu るru
lạm dụng tên hiệu của các vị thánh
かみ神kami のnoぎょめい御名gyomei
tên hiệu của thần linh .
かみ神kami のnoみな御名mina をwoとな唱tona えe るru 。.
Tụng niệm tôn hiệu của thần linh.