Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

御客さん

khách; người đến thăm; khách hàng

Gợi ý

Xem thêm

御客様

khách hàng; vị khách

お客さん

khách; khách hàng; vị khách; khách mời

御姉さん

chị

御嬢さん

con gái

御兄さん

anh trai già hơn;

Chi tiết từ

御客さん

「おきゃくさん」
danh từ
Khách; người đến thăm; khách hàng
Mazii Dict
Ví dụ:
ごきゃく御客gokyaku さsa んn をwo カka ラra オo ケke にniつ連tsu れre てteい行i ったtta
tôi đã dẫn khách đi hát Karaoke
ごきゃく御客gokyaku さsa んnぜんいん全員zen'in にniた足ta りri るru ほho どdo のnoりょうり料理ryouri はha なna いi
không có đủ thức ăn cho khách
ごきゃく御客gokyaku さsa んnよう用you のnoしんしつ寝室shinshitsu
phòng dành riêng cho khách .