Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

御衣

ngự y; y phục tôn kính; trang phục của người có địa vị cao; ngự y; đồ ngủ; chăn gối

Gợi ý

Xem thêm

衣

trang phục

衣装

trang phục

衣し

cái túi

衣物

quần áo

内衣

nội y; ngũ điều y; áo lót; đồ lót; áo mặc bên trong lớp áo ngoài; an-đà-hội; một trong tam y; cụ thể là tấm y năm điều mặc bên trong; quần thâu; loại trang phục dạng váy quấn quanh thắt lưng

Chi tiết từ

御衣

「ぎょい おんぞ みけし」
danh từ, kính ngữ
ngự y.
y phục tôn kính; trang phục của người có địa vị cao; ngự y
đồ ngủ; chăn gối
y phục tôn kính; trang phục của người có địa vị cao; ngự y
Mazii Dict
Ví dụ:
むらさき紫murasaki のnoあや綺aya のnoおんぞ御衣onzo をwoめ召me しshiたま給tama へhe りri 。.
(Ngài) khoác lên mình bộ y phục lụa gấm mảnh màu tím.
おんぞ御衣onzo をwoととの整totono えe るru 。.
Sửa soạn chăn gối và đồ ngủ cho ngài.
うるわ麗uruwa しshi いiみけし御衣mikeshi をwoまと纏mato うu 。.
Khoác lên mình bộ ngự y lộng lẫy.