Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

徴兵する

tuyển quân

Gợi ý

Xem thêm

徴兵

sự tuyển quân

徴兵制

chế độ nghĩa vụ

徴兵令

pháp lệnh nghĩa vụ quân sự

徴兵制度

chế độ nghĩa vụ

徴兵検査

sự kiểm tra sức khỏe

Chi tiết từ

徴兵する

「ちょうへい」
động từ suru
tuyển quân
Mazii Dict
Ví dụ:
祖父は21歳で徴兵されたそうだ。
Nghe nói ông tôi phải nhập ngũ năm 21 tuổi. .