Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

こころ心kokoro をwo 〜~
yên tâm .
こころ心kokoro のnoなか中naka だda けke でde のnoけっしん決心kesshin
quyết tâm chỉ có trong tim
しんりがく心理学shinrigaku はhaこころ心kokoro のnoかがく科学kagaku でde すsu 。.
Tâm lý học là khoa học về tâm trí.
こころよ心善kokoroyo しshi 。.
Tấm lòng lương thiện.
こころ心kokoro のnoいっしん一新isshin
thay đổi trái tim .
こころ心kokoro のnoかげ翳kage りri
bóng đen bao phủ tâm hồn .
しんりがっか心理学科shinrigakka
khoa tâm lý
こころ心kokoro をwoひるがえ翻hirugae すsu
thay đổi tâm tính .
こころ心kokoro のnoおくそこ奥底okusoko
đáy lòng .
しんしん心身shinshin のnoけんぜん健全kenzen
Sự lành mạnh về cả thể chất và tâm hồn
しんぱい心配shinpai すsu るru なna 。.
Đừng lo.
心がズタズタです
I'm heartbroken.
こころ心kokoro がgaみだ乱mida れre るru
Tâm tư rối bời.
こころ心kokoro をwoろう労rou すsu るru
lao tâm
こころ心kokoro がgaに煮ni えe るru
cơn bực tức đang sôi trong lòng .
こころ心kokoro よyo りri のno ウu エe ルru カka ムmu
sự chào đón nồng nhiệt .
こころ心kokoro にni とto めme るru
lưu lại trong tâm khảm
こころ心kokoro がgaへん変hen ずzu るru
Thay đổi tình cảm.
こころいんせいけんぼう心因性健忘kokoroinseikenbou
Chứng quên bắt nguồn từ tâm lý
こころ心kokoro がgaうご動ugo くku ねne 。.
Nghe có vẻ rất hấp dẫn.