Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

心を疲らす

khiến cho tâm trí mệt mỏi

Gợi ý

Xem thêm

疲らす

mệt lử; kiệt sức

疲らかす

kiệt sức

心が疲れる

mệt mỏi; mệt mỏi về tinh thần; kiệt sức về tâm trí; tâm hồn rệu rã; căng thẳng; lo âu

いたわりの心

quan tâm lo lắng

心を許す

tin tưởng; thư giãn với người bảo vệ

Chi tiết từ

心を疲らす

「こころをつからす」
cụm từ, động từ godan (-su)
khiến cho tâm trí mệt mỏi
Mazii Dict