Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

心室

thất; tâm thất

Gợi ý

Xem thêm

心室圧

áp suất tâm thất

心室リモデリング

tái tạo tâm thất

左心室

tâm thất trái

右心室

tâm thất phải

心室機能

chức năng tâm thất

Chi tiết từ

心室

「しんしつ」
danh từ, tính từ đuôi no
thất
tâm thất
Mazii Dict
Ví dụ:
しんしつじゆうかべはれつ心室自由壁破裂shinshitsujiyuukabeharetsu
phá vách tự do của tâm thất
しんしつじゆうかべはれつ心室自由壁破裂shinshitsujiyuukabeharetsu
phá vách tự do của tâm thất