Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

心配する

băn khoăn; bối rối; bồn chồn; e; lo âu; lo lắng; lo nghĩ; lo sợ; ngại; ngại ngùng; nhọc lòng; phập phồng; sợ; xao xuyến

Gợi ý

Xem thêm

心配

lo âu; lo lắng; sự lo âu; sự lo lắng

=心配

lo lắng; lo sợ

心を配る

quan tâm; chú ý; để ý

寄前けはい

dấu hiệu lệnh bán thấp nhất; lệnh mua cao nhất trước khi giá mở cửa được quyết định; dấu hiệu bán thấp mua cao

心配させる

đăm chiêu

Chi tiết từ

心配する

「しんぱいする」
băn khoăn
bối rối
bồn chồn
e
lo âu; lo lắng
lo nghĩ
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa んn なnaやつ奴yatsu のnoこと事koto をwoしんぱい心配shinpai しshi てte もmoむ無駄mu だda
lo lắng cho một thằng như thế thì không đáng