Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

心酔する

bị say mê; bị mê mẩn

Gợi ý

Xem thêm

心酔

sự đam mê; sự say mê; sự mê mẩn

酔い心地

say; say sưa

泥酔する

đắm say

いたわりの心

quan tâm lo lắng

心する

chú ý; để ý

Chi tiết từ

心酔する

「しんすいする」
động từ suru
bị say mê; bị mê mẩn
Mazii Dict
Ví dụ:
せいようぶんめい西洋文明seiyoubunmei にniしんすい心酔shinsui しshi てte いi るru
bị nền văn minh phương Tây làm cho mê mẩn .