Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

怒らす

chọc tức người nào đó; làm ai nổi giận; xúc phạm ai

Gợi ý

Xem thêm

怒鳴り散らす

quát tháo lung tung

怒り出す

mất bình tĩnh; trở nên tức giận; nổi cáu; nổi giận

激怒する

điên cuồng; khùng; phat nộ

憤怒する

khùng; phẫn chí

怒らせる

chọc giận; chọc tức; lên giọng giận dữ; nói bằng giọng bực bội

Chi tiết từ

怒らす

「おこらす いからす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
chọc tức người nào đó; làm ai nổi giận; xúc phạm ai
chọc tức người nào đó; làm ai nổi giận; xúc phạm ai
Mazii Dict