Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

思い出る

nhớ nhung; hoài niệm

Gợi ý

Xem thêm

思い出

sự hồi tưởng; hồi ức; sự nhớ lại; kỷ niệm; ký ức

思い出話

câu chuyện hồi tưởng lại

思い出す

nhìn lại; nhớ; nhớ về; nhớ ra; nghĩ về; liên tưởng tới; liên tưởng đến

思い出深い

vô cùng đáng nhớ

思い出の品

vật kỷ niệm; kỷ vật; vật lưu niệm

Chi tiết từ

思い出る

「 おもいいでる」
Nhớ nhung, hoài niệm
Mazii Dict
Ví dụ:
かぞく家族kazoku にniおも思omo いiいず出izu るru
Nhớ về gia đình