Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

思い切り

dứt khoát; quyết tâm; quyết chí; quyết định; hết mình; hết cỡ; mạnh; ráng sức

Gợi ý

Xem thêm

思い切り努力

nỗ lực hết mình

思い切る

ngã lòng; thất vọng; tuyệt vọng; từ bỏ; chán nản; quyết định; quyết tâm

思い切って

quyết tâm; dứt khoát; quyết chí; dám

思い切った

quyết tâm; dứt khoát; quyết chí; mạnh mẽ; táo bạo

思ひ切る

từ bỏ

Chi tiết từ

思い切り

「おもいきり おもいぎり」
phó từ, danh từ phó từ
dứt khoát; quyết tâm; quyết chí; quyết định; hết mình; hết cỡ; mạnh
ráng sức
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はha そso のnoけいかん警官keikan のnoかお顔kao をwoほうき箒houki でdeおも思omo いiき切ki りri たta たta いi たta
Anh ta đã đánh mạnh vào mặt người cảnh sát bằng cái chổi
みぎ右migi のnoはな鼻hana をwoおも思omo いiき切ki りri かka むmu
xì mạnh lỗ mũi phải
おも思omo いiき切ki りriしんたい身体shintai をwoうご動ugo かka しshi てteあせ汗ase をwoなが流naga すsu
ráng sức vận động, toát hết mồ hôi .