Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

怠慢な

dài lưng; lười; lười biếng; lười nhác; ngại khó; trể nải

Gợi ý

Xem thêm

怠慢

cẩu thả; chậm chạp; cẩu thả; thiếu sót; chần chừ; chậm chạp; chần chừ; thiếu sót; sự cẩu thả; sự thiếu sót; sự chần chừ; sự chậm chạp

職務怠慢

bỏ bê trách nhiệm; sơ suất

慢慢的

thong thả; chậm chạp; lờ đờ; thong thả; ung dung

自慢な

tự hào

傲慢な

kiêu căng; kiêu kỳ; kiêu ngạo; tự đại

Chi tiết từ

怠慢な

「たいまんな」
dài lưng
lười
lười biếng
lười nhác
ngại khó
trể nải.
Mazii Dict
Ví dụ:
たいまん怠慢taiman なnaろうどうしゃ労働者roudousha はhaぜんいんかいこ全員解雇zen'inkaiko しshi なna けke れre ばba なna らra なna いi 。.
Tất cả những công nhân lười biếng phải bị sa thải.
たいまん怠慢taiman なnaろうどうしゃ労働者roudousha はhaぜんいんかいこ全員解雇zen'inkaiko しshi なna けke れre ばba なna らra なna いi 。.
Tất cả những công nhân lười biếng phải bị sa thải.