Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

急速

cấp tốc; nhanh chóng; nhanh; tốc độ cao; mạnh; tốc độ cao; cấp tốc; nhanh chóng; nhanh; hỏa tốc; tốc hành

Gợi ý

Xem thêm

急速に

nhanh chóng

急速な

hộc tốc

急速充電

nạp nhanh

急速凍結

sự đóng băng nhanh chóng

急速遂娩

lấy thai bằng cặp

Chi tiết từ

急速

「きゅうそく」
tính từ đuôi na, danh từ
cấp tốc; nhanh chóng; nhanh; tốc độ cao; mạnh
tốc độ cao,cấp tốc,nhanh chóng,nhanh
hỏa tốc
tốc hành.
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅうそくはいきべん急速排気弁kyuusokuhaikiben
Van thải cấp tốc.
きゅうそく急速kyuusoku かka くku はha んnそう槽sou
Máy nghiền thức ăn cấp tốc
 きゅkyu うu そso くku なnaはってん発展hatten
phát triển nhanh chóng
しんがた新型shingata ウu イi ルru スsu のnoきゅうそく急速kyuusoku なnaかくだい拡大kakudai
Sự lan rộng nhanh chóng của loại virus mới
きんゆうきき金融危機kin'yuukiki のnoえいきょう影響eikyou かka らra のnoきゅうそく急速kyuusoku なnaかいふく回復kaifuku
Sự phục hồi nhanh chóng, thoát khỏi ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính
もんだい問題mondai のnoきゅうそく急速kyuusoku なnaかいけつ解決kaiketsu をwoのぞ望nozo むmu
Hy vọng giải quyết nhanh chóng được vấn đề