Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

急進主義

<chtrị> thuyết cấp tiến

Gợi ý

Xem thêm

急進主義者

căn bản

進化主義

chủ nghĩa tiến hóa

進歩主義

thuyết tiến bộ

漸進主義

trường phái tuần tiến; chủ nghĩa tuần tiến; thuyết tuần tiến.+ một quan điểm của chính sách phát triển kinh tế cho rằng quá trình phát triển kinh tế là một hiện tượng tăng trưởng từ từ; chắc chắn; chậm chạp và do vậy các biện pháp chính sách cần thiết cũng phải mang đặc trưng nay

進歩主義者

người theo thuyết tiến bộ

Chi tiết từ

急進主義

「きゅうしんしゅぎ」
danh từ
<CHTRị> thuyết cấp tiến
Mazii Dict