Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

せいこう性交seikou イi ンn ポpo テte ンn スsu
chứng liệt dương khi giao hợp .
せいてきこじ性的誇示seitekikoji
Phô bày giới tính
せいてきこうせい性的公正seitekikousei
Không thiên vị về giới tính
しょうわる性悪shouwaru なnaびょうじ病気byouji
Bệnh tật hiểm ác
だんせい男性dansei のnoかんせい感性kansei
cảm tính (giác quan của) đàn ông
きゅうせい急性kyuusei ウu イi ルru スsuせいかんえん性肝炎seikan'en
bệnh viêm gan virút cấp tính
こせい個性kosei とtoこせい個性kosei のnoたいりつ対立tairitsu
Đối lập về tính cách
まんせいかのうせいちゅうじえん慢性化膿性中耳炎manseikanouseichuujien
bệnh viêm tai giữa kinh niên
だんせい男性dansei よyo りriじょせい女性josei がgaさき先saki 。.
Thưa các quý ông trước các quý ông.
 〜~せいかく性格seikaku
tính tình hấp tấp .
いせいあい異性愛iseiai
thích giao du với người khác giới
だんせい弾性dansei エe ネne ルru ギgi ー-
năng lượng đàn hồi
あくせい悪性akusei カka タta ルru
viêm ác tính .
いせいたい異性体iseitai
chất đồng phân
じょせい女性josei ヴォvuo ー- カka リri スsu トto
nữ ca sĩ trong những ban nhạc .
かんせい乾性kansei ガga スsu
gas khô
じょせい女性josei アa ナna ウu ンn サsa ー-
nữ phát thanh viên
やせいどうぶつ野性動物yaseidoubutsu
động vật hoang dã .
ごうせいほそう剛性舗装gouseihosou
Mặt đường cứng rắn
きゅうせいかっけ急性脚気kyuuseikakke
tê phù cấp tính .