Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

性交する

giao hợp; giao cấu; quan hệ; quan hệ tình dục

Gợi ý

Xem thêm

性交

sự giao cấu; sự giao hợp; sự giao cấu; sự giao hợp

性交渉

quan hệ tình dục

社交性

giỏi giao tiếp và thích giao lưu

直交性

trực giao

交換する

hoán dịch; trao

Chi tiết từ

性交する

「せいこうする」
động từ godan (-su)
giao hợp; giao cấu; quan hệ; quan hệ tình dục
Mazii Dict
Ví dụ:
かいらく快楽kairaku のno たta めme にniせいこう性交seikou すsu るru
Quan hệ tình dục để đem lại cảm giác sung sướng
せいこう性交seikou すsu るruき気ki がgaまった全matta くku なna くku なna るru
mất hoàn toàn cảm hứng giao hợp .