Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

性格

phẩm cách; tâm trạng; trạng thái; tính tình; tâm tính; tính cách; tính nết; tính cách

Gợi ý

Xem thêm

ヒステリー性格

cá nhân quá kích động

性格判断

sự định giá cá nhân

性格検査

khảo sát tính cách

性格分析

sự định giá cá nhân

性格美人

người đẹp nết; người đức hạnh; người tốt tính; người có nhân cách vàng

Chi tiết từ

性格

「せいかく」
phẩm cách
tâm trạng; trạng thái; tính tình; tâm tính; tính cách
tính nết.
tính cách
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa けke っぴppi ろro げge なnaせいかく性格seikaku
Tính xã hội cao
しめ湿shime ったttaて手te のnoひと人hito はha 、,じょうねつてき情熱的jounetsuteki なnaせいかく性格seikaku 。.
Người có tay ướt là người có tính cách nhiệt tình
せいかく性格seikaku はhaぜったい絶対zettai にniか変ka えe らra れre なna いi とto いi うu もmo のno でde はha なna いi 。.
Không thể nói rằng là tính cách tuyệt đối sẽ không thay đổi.
せいかく性格seikaku のnoてん点ten でde 、,じょせい女性josei のnoこうほしゃ候補者kouhosha のnoほう方hou がga こko のnoしごと仕事shigoto にni はhaむ向mu いi てte いi るru 。.
Xét về mặt tính cách thì ứng viên nữ thích hợp hơn với công việc này.