Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

性的二形

dị hình giới tính; dị hình lưỡng tính

Gợi ý

Xem thêm

形式的な性

giống hình thức

二形

lưỡng tính

性的

giới tính; giống; nhục dục; tình dục; thuộc về giới tính; nhục dục; thuộc về tình dục

二次的

thứ 2; thứ nhì

二元的

kép

Chi tiết từ

性的二形

「せいてきにけい」
danh từ
dị hình giới tính; dị hình lưỡng tính
Mazii Dict
Ví dụ:
 クku ジャja クku のno オo スsu はha 、, メme スsu にniくら比kura べbe てteおばね尾羽obane がgaひじょう非常hijou にniなが長naga いi とto いi うuせいてきにけい性的二形seitekinikei をwoしめ示shime すsu 。.
Con công đực thể hiện sự dị hình giới tính rõ rệt với chiếc đuôi dài hơn con cái rất nhiều.