Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

恋

LUYẾN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

恋

Hán Việt:

LUYẾN

Kun:

こ.う こい こい.しい

On:

レン

Số nét:

10

Nghĩa:

tình yêu; yêu thương; thương nhớ; nhớ nhung VD: 恋愛 (tình yêu), 悲恋 (mối tình buồn)
Ví dụ:

恋 [ こい]

tình yêu

恋う [ こう]

yêu .

恋人 [ こいびと]

người yêu

恋仇 [ こいがたき]

Tình địch .

恋仲 [ こいなか]

Tình yêu; mối quan hệ yêu đương; đang yêu nhau

初恋 [ はつこい]

mối tình đầu

失恋 [ しつれん]

sự thất tình .

恋妻 [ こいづま]

Vợ yêu .

恋心 [ こいごころ]

trái tim đang yêu

恋心 [ こいこころ]

Tình yêu; tình cảm lưu luyến trai gái

恋しい [ こいしい]

được yêu mến; được yêu quý; được quý mến; yêu dấu

悲恋 [ ひれん]

tình yêu mù quáng .

恋情 [ こいなさけ]

Tình yêu; Sự tương tư .

恋する [ こいする]

yêu; phải lòng