Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

恋敵

tình địch

Gợi ý

Xem thêm

恋恋

sự lưu luyến; tình cảm lưu luyến

敵

kẻ địch; kẻ thù; kình địch

恋

tình yêu

恋恋として

trìu mến; âu yếm; yêu mến

敵う

phù hợp; thích hợp

Chi tiết từ

恋敵

「こいがたき」
danh từ
Tình địch
Mazii Dict
Ví dụ:
にんしんちゅう妊娠中ninshinchuu のnoこいがたき恋敵koigataki のnoはら腹hara をwo けke るru
Đá vào bụng tình địch đang mang thai
こいがたき恋敵koigataki をwoころ殺koro しshi たta こko とto をwoみと認mito めme るru
Chấp nhận giết tình địch
こいがたき恋敵koigataki のno おo なna かka のnoこ子ko をwoし死shi なna せse るru
Giết chết đứa con trong bụng tình định .