Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

恐れる

e; e lệ; ghê; hãi; khiếp đảm; khiếp sợ; kinh sợ; lo sợ; sợ; ngần ngại; sợ hãi; sợ sệt

恐る

sợ; lo sợ

Gợi ý

Xem thêm

恐る恐る

rụt rè; e ngại

恐るる勿れ

không phải là sợ hãi

恐るべき

đáng sợ; đáng nể

恐るべし

tuyệt vời; đáng kinh ngạc

恐るるに足りない

không đáng để sợ hãi; không đáng để tâm; không có gì nghiêm trọng

Chi tiết từ

恐れる

「おそれる」
e
e lệ
ghê
hãi
khiếp đảm
khiếp sợ
Mazii Dict
Ví dụ:
ひとびと人々hitobito はhaぐん軍gun がgaせいけん政権seiken をwoにぎ握nigi るru のno でde はha なna いi かkaおそ恐oso れre たta 。.
Mọi người lo sợ rằng quân đội sẽ nắm giữ chính quyền.
わたし私watashi はhaちち父chichi にniほんとう本当hontou のno こko とto がgaし知shi れre るru のno をwoおそ恐oso れre たta 。.
Tôi sơ là bố tôi đã biết sự thật.