Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

恐怖症

bệnh sợ; bệnh khủng hoảng; bệnh ám ảnh; bệnh sợ hãi; bệnh sợ gì đó

Gợi ý

Xem thêm

クモ恐怖症

bệnh đau mắt hột

女性恐怖症

chứng sợ phụ nữ

社会恐怖症

những ám ảnh xã hội

特定恐怖症

những ám ảnh đặc biệt

血液恐怖症

chứng sợ máu

Chi tiết từ

恐怖症

「きょうふしょう」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
bệnh sợ; bệnh khủng hoảng; bệnh ám ảnh; bệnh sợ hãi
bệnh sợ gì đó
Mazii Dict
Ví dụ:
きっぽうきょうふ吉報恐怖kippoukyoufu ((しょう症shou ))
ám ảnh tin thắng trận
おんきょうきょうふ音響恐怖onkyoukyoufu ((しょう症shou ))
(bệnh) sợ tiếng ồn
はなきょうふ花恐怖hanakyoufu ((しょう症shou ))
bệnh sợ hoa