Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

恥

sự xấu hổ

Gợi ý

Xem thêm

聞くは一時の恥聞かぬは末代の恥

hỏi thì xấu hổ nhưng còn hơn không hỏi thì không bao giờ biết

問うは一度の恥、問わぬは末代の恥

hỏi là xấu hổ một lúc; không hỏi là xấu hổ cả đời

問うは一旦の恥問わぬは末代の恥

hỏi thì xấu hổ một lúc; không hỏi thì xấu hổ cả đời

恥毛

lông mu

恥垢

smegma; bựa sinh dục

Chi tiết từ

恥

「はじ」
danh từ
sự xấu hổ
Mazii Dict
Ví dụ:
し知shi らra なna いi こko とto をwoき聞ki くku のno はhaはじ恥haji でde はha なna いi 。.
Chẳng có gì xấu hổ khi hỏi điều mình không biết.