Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

恥をさらす

phơi bày sự xấu hổ

Gợi ý

Xem thêm

生き恥をさらす

phơi bày sự nhục nhã

恥さらし

nhục nhã; hổ thẹn; sự nhục nhã; sự hổ thẹn

恥を知る

biết xấu hổ

恥をかく

xấu hổ; mất mặt

恥を忍ぶ

chịu đựng một có sự xấu hổ

Chi tiết từ

恥をさらす

「はじをさらす」
cụm từ, động từ godan (-su)
Phơi bày sự xấu hổ
Mazii Dict