Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

息を 〜
nín thở .
息が 〜
khó thở, thở gấp
いき息iki がgaあ合a うu
hợp hơi (hợp nhau)
いき息iki をwo すsu るru
hít thở
いき息iki がgaくさ臭kusa いi
hơi thở hôi
いき息iki をwoぬ抜nu くku
thư giãn
いき息iki がgaた絶ta えe るru
trút hơi thở cuối cùng
いき息iki がga きki れre るru
thở gấp
いき息iki をwoい入i れre るru
thở sâu
いき息iki をwoふ吹fu きkiかえ返kae すsu
sống lại
いき息iki がga くku るru しshi いi
khó thở (thở một cách khó khăn)
いき息iki がgaなが長naga いiやくしゃ役者yakusha
Diễn viên kinh nghiệm, kỳ cựu
いきぎ息切ikigi れre がga しshi まma すsu 。.
Tôi tắt thở.
むすこ息子musuko をwoかんどう勘当kandou すsu るru
từ con trai
むすこ息子musuko はhaじゅうさい十歳juusai でde すsu 。.
Con trai tôi mười tuổi.
いき息iki がgaとお通too ったttaさくひん作品sakuhin
tác phẩm kết tinh bao tâm huyết của ai đó
むすこ息子musuko はhaちちおや父親chichioya にniに似ni るru 。.
Cha nào con nấy.
いき息iki をwo きki らra しshi てteはし走hashi るru
vừa chạy vừa thở hổn hển .
いきぬ息抜ikinu きki をwo しshi よyo うu よyo 。.
Bình tĩnh nào.
いきづ息詰ikizu まma るru よyo うu なnaねっせん熱戦nessen
cuộc chiến gay cấn đến nghẻt thở.