Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

息を殺す

nín lặng; im thin thít; nín thở

Gợi ý

Xem thêm

息をする

để thở

声を殺す

nói bằng giọng nhỏ

虫を殺す

điều khiển một có tâm tính

息を切らす

ngạt hơi; việc thở hổn hển; việc thở không ra hơi; thở hổn hển; thở không ra hơi; hụt hơi

感情を殺す

đàn áp một có những cảm xúc

Chi tiết từ

息を殺す

「いきをころす」
cụm từ, động từ godan (-su)
Nín lặng, im thin thít, nín thở
Mazii Dict