Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

悦

sự tự mãn; mãn nguyện; sung sướng

Gợi ý

Xem thêm

悦び

niềm vui; sự vui thích; sự sung sướng; thích thú; sự hài lòng; vui mừng; những chúc mừng; những lời khen ngợi

悦楽

sự giải trí

悦ぶ

để vui vẻ; để vui mừng

悦哉

chim ưng nhật bản nhỏ; chim ưng nhật bản đực

満悦

sự vô cùng sung sướng; sự vô cùng thích thú; trạng thái mê ly; trạng thái say mê

Chi tiết từ

悦

「えつ」
danh từ
sự tự mãn; mãn nguyện; sung sướng
Mazii Dict
Ví dụ:
えつ悦etsu にniい入i ってtteわら笑wara うu
cười mãn nguyện
 ひhi とto りriえつ悦etsu にniい入i ってtte ニni タta ニni タtaわら笑wara うu
tự mỉm cười một cách mãn nguyện
じょうし上司joushi はhaぶか部下buka にni おo だda てte らra れre てteえつ悦etsu にniい入i ったtta
sếp cười sung sướng khi cấp dưới nịnh khéo .