Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

悪い噂をされる

mang tiếng

Gợi ý

Xem thêm

噂をする

bàn tán; đồn; nói chuyện phiếm; buôn chuyện

噂を立てられる

ngồi lê đôi mách; nói chuyện phiếm

噂が流れる

lan truyền tin đồn

噂

lời đồn đại; tin đồn; tiếng đồn; tán gẫu về người khác

噂をすれば影

nói về ma quỷ

Chi tiết từ

悪い噂をされる

「わるいうわさをされる」
cụm từ
mang tiếng
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso んn なna こko とto をwo すsu るru とtoうわさ噂uwasa さsa れre るru 。.
Làm thế sợ mang tiếng. .