Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

悪名

danh tiếng xấu; cái tên xấu; tai tiếng

Gợi ý

Xem thêm

悪名高い

khét tiếng

ながうれる 名が売れる

danh tiếng được biết đến trên toàn thế giới

悪悪戯

sự ranh mãnh

悪

sự xấu; không tốt; cái ác; sự xấu xa; tệ nạn; sự vô đạo đức; hành vi vi phạm pháp luật hoặc nhân tính; nhân vật phản diện; vai ác; kẻ xấu; dùng để thể hiện sự kinh sợ hoặc khiếp sợ trước sức mạnh; khả năng hoặc sự hung dữ áp đảo của ai đó

悪衣悪食

sự thiếu ăn thiếu mặc; sự mặc quần áo nhếch nhác và ăn uống kham khổ

Chi tiết từ

悪名

「あくみょう あくめい」
danh từ
Danh tiếng xấu; cái tên xấu; tai tiếng
Danh tiếng xấu; cái tên xấu; tai tiếng
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaきんゆうかい金融界kin'yuukai でdeあくめ悪名高akume いiたかいそうば相場takaisouba のnoあやつ操ayatsu りriしゅ手shu だda ったtta
anh ta lừng danh là kẻ đầu cơ nâng giá thị trường trong giới tài chính
われわれ我々wareware はha 、, やya っとtto のno こko とto でdeあくめ悪名高akume いiたかいごうとう強盗takaigoutou をwoたいほ逮捕taiho しshi たta
cuối cùng, chúng ta cũng có đủ chứng cứ để bắt tên trộm khét tiếng .