Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

悪天

thời tiết xấu

Gợi ý

Xem thêm

悪天使

thần ác

悪天候

thời tiết xấu

悪悪戯

sự ranh mãnh

悪

sự xấu; không tốt; cái ác; sự xấu xa; tệ nạn; sự vô đạo đức; hành vi vi phạm pháp luật hoặc nhân tính; nhân vật phản diện; vai ác; kẻ xấu; dùng để thể hiện sự kinh sợ hoặc khiếp sợ trước sức mạnh; khả năng hoặc sự hung dữ áp đảo của ai đó

悪衣悪食

sự thiếu ăn thiếu mặc; sự mặc quần áo nhếch nhác và ăn uống kham khổ

Chi tiết từ

悪天

「あくてん」
danh từ
thời tiết xấu
Mazii Dict
Ví dụ:
あくてんこう悪天候akutenkou のno たta めme にni 、,わたし私watashi はhaい行i きki まma せse んn でde しshi たta 。.
Vì thời tiết xấu nên tôi không đi.
あくてんこう悪天候akutenkou のno たta めmeひこうき飛行機hikouki はhaえんちゃく延着enchaku しshi たta 。.
Máy bay bị trễ do thời tiết xấu.
あくてんこう悪天候akutenkou のno たta めmeかれ彼kare らra はhaしゅっぱん出帆shuppan でde きki なna かka ったtta 。.
Thời tiết xấu đã ngăn cản họ ra khơi.