Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

悪形

vai ác trong kịch kabuki; hình dáng xấu; diện mạo khó coi; hình thức kém

Gợi ý

Xem thêm

悪悪戯

sự ranh mãnh

悪

sự xấu; không tốt; cái ác; sự xấu xa; tệ nạn; sự vô đạo đức; hành vi vi phạm pháp luật hoặc nhân tính; nhân vật phản diện; vai ác; kẻ xấu; dùng để thể hiện sự kinh sợ hoặc khiếp sợ trước sức mạnh; khả năng hoặc sự hung dữ áp đảo của ai đó

悪衣悪食

sự thiếu ăn thiếu mặc; sự mặc quần áo nhếch nhác và ăn uống kham khổ

悪因悪果

ác nhân ác quả; ác lai ác báo; gieo nhân nào thì gặp quả ấy

悪い

xấu; không tốt; kém; khó chịu; hỏng; xin lỗi; đáng ghét; đáng hận; căm ghét; đáng nể; tuyệt vời; khéo léo; đáng yêu; khó coi; xấu xí; đáng xấu hổ; ngượng ngùng; áy náy; không đúng mực; khó; khó khăn; vất vả khi làm

Chi tiết từ

悪形

「あくけい あくがた」
danh từ
vai ác trong kịch kabuki
hình dáng xấu; diện mạo khó coi; hình thức kém
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoとうき陶器touki はhaあくけい悪形akukei だda 。.
Cái đồ gốm này có hình dáng xấu.