Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

悪意

hiểm độc; oan cừu; tà tâm; ý xấu; hiểm ác; ác ý

Gợi ý

Xem thêm

悪意占有

chiếm hữu ác ý

悪意のある

cay nghiệt

意地悪

tâm địa xấu; trêu trọc; bắt nạt

らく せき注意

cảnh báo có đá lở

意地悪い

xấu tính; khó chịu; hay càu nhàu; hay cáu bẳn; hay gắt gỏng

Chi tiết từ

悪意

「あくい」
hiểm độc
oan cừu
tà tâm
ý xấu
hiểm ác
ác ý
Mazii Dict
Ví dụ:
きみ君kimi にniたい対tai すsu るruうら恨ura みmi ((あくい悪意akui )) はha なna いi
Tôi không có ý xấu với anh
あくい悪意akui なna どdo 〜~ なna いi
không hề có ác ý gì
あくい悪意akui でde しshi たta のno でde はha なna いi 。.
Không có ác ý trong những gì anh ta đã làm.
あくい悪意akui にniと取to らra なna いi でde
xin đừng giải thích bằng ác ý