Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

惚れる

phải lòng; yêu; si mê

Gợi ý

Xem thêm

見惚れる

nhìn ngắm say sưa; nhìn say đắm

自惚れる

tự mãn; tự phụ; tự kiêu; kiêu căng; ngạo mạn; ra vẻ ta đây

聞き惚れる

nghe đến say mê; nghe chăm chú

惚れ惚れ

việc bị quyến rũ; mê mẩn; mê hoặc; trạng thái lơ đãng; thơ thẩn

惚気る

nịnh đầm nói âu yếm; khen ngợi một có chồng; vợ; nói chuyện riêng tư hết chuyện nọ chuyện kia

Chi tiết từ

惚れる

「ほれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
phải lòng; yêu; si mê.
Mazii Dict