Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

意味する

có nghĩa là; có ý nghĩa là; có nghĩa rằng

Gợi ý

Xem thêm

意味するもの

thứ có ý nghĩa

意味

ý nghĩa; nghĩa

無意味

sự vô nghĩa; sự không có ý nghĩa; vô ý vị; vô nghĩa; không có ý nghĩa

同意味

đồng nghĩa

意味論

ngữ nghĩa học; ngữ nghĩa

Chi tiết từ

意味する

「いみ」
động từ suru
có nghĩa là; có ý nghĩa là; có nghĩa rằng
Mazii Dict
Ví dụ:
 マma ルru チchi メme ディdei アa とto はha 、, ビbi デde オo やya デde ー- タta なna どdo のnoじょうほうげん情報源jouhougen をwoとうごう統合tougou しshi 、,ひと一hito つtsu のnoかたち形katachi でdeひょうげん表現hyougen すsu るru こko とto をwoいみ意味imi すsu るru
Phương tiện thông tin đại chúng có nghĩa là sự tổng hợp các nguồn thông tin như video, dữ liệu và trình bày chúng dưới một dạng thống nhất
 こko れre はhaじっさい実際jissai 、,よそう予想yosou よyo りri もmoらいてんしゃ来店者raitensha がgaすく少suku なna いi だda ろro うu とto いi うu こko とto をwoいみ意味imi すsu るru
Điều này có nghĩa rằng, trên thực tế, có lẽ sẽ có ít khách hàng đến cửa hàng hơn chúng ta mong đợi
あたら新atara しshi いiしょうこ証拠shouko はha (( tt hh aa ttいか以下ika )) をwoいみ意味imi すsu るru
Chứng cớ mới có nghĩa rằng ~ .