Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

意外

ngạc nhiên; không như đã tính; ngoài dự tính; ngoài dự kiến; hay hơn tưởng tượng; hay hơn... tưởng; nằm ngoài sức tưởng tượng; ngạc nhiên; không như đã tính; ngoài dự tính; ngoài dự kiến; hay hơn tưởng tượng; hay hơn... tưởng; nằm ngoài sức tưởng tượng; của trời cho; từ trên trời rơi xuống

Gợi ý

Xem thêm

意外と

làm ngạc nhiên; làm kinh ngạc; đáng sửng sốt; bất ngờ; thình lình; đột xuất; gây ngạc nhiên

意外に

không ngờ

意外性

ngoài dự đoán

意外なこと

việc ngoài ý muốn

とても意外な

rất ngạc nhiên

Chi tiết từ

意外

「いがい」
tính từ đuôi na, phó từ đi với to, danh từ
ngạc nhiên; không như đã tính; ngoài dự tính; ngoài dự kiến; hay hơn tưởng tượng; hay hơn... tưởng; nằm ngoài sức tưởng tượng
ngạc nhiên; không như đã tính; ngoài dự tính; ngoài dự kiến; hay hơn tưởng tượng; hay hơn... tưởng; nằm ngoài sức tưởng tượng; của trời cho; từ trên trời rơi xuống
Mazii Dict
Ví dụ:
いがい意外igai なna こko とto をwo すsu るru
làm một việc mà không ai tưởng tượng được
いがい意外igai にniおも思omo うu
ngạc nhiên
かれ彼kare がgaきょうし教師kyoushi にni なna ったtta のno はhaいがい意外igai なna こko とto でde はha なna いi 。.
Việc anh ấy trở thành giáo viên không phải là điều nằm ngoài sức tưởng tượng
いがい意外igai のnoりとく利得ritoku
thu nhập từ trên trời rơi xuống
いがい意外igai のnoりじゅん利潤rijun
lợi nhuận trời cho
 ((ひと人hito )) にniいがい意外igai そso うu なnaかお顔kao をwo さsa れre るru
có vẻ mặt rất ngạc nhiên trước ai.