Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

感動する

cảm động; xúc động; chạnh lòng; động lòng; động tâm

Gợi ý

Xem thêm

感動

sự cảm động; cảm động; sự xúc động; xúc động

無感動

không cảm động

感動文

câu cảm thán; cảm thán

感動詞

sự nói xen vào; lời nói xen vào; thán từ

感謝する

cám ơn; cảm tạ; cảm ơn; biết ơn; nhớ ơn; tạ; tri ân

Chi tiết từ

感動する

「かんどうする」
động từ suru
cảm động; xúc động
chạnh lòng
động lòng
động tâm.
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) かka らra のnoこころづか心遣kokorozuka いi あa ふfu れre るruみま見舞mima いi のnoことば言葉kotoba にniかんどう感動kandou すsu るru
cảm động (xúc động) trước những lời thăm hỏi của ai đó
 ((ひと人hito )) のno おoく悔ku やya みmi のnoことば言葉kotoba にniふか深fuka くkuかんどう感動kandou すsu るru
cảm động sâu sắc trước những lời lẽ ăn năn, ân hận của ai đó
 そso のnoほん本hon をwoよ読yo んn でdeかんどう感動kandou すsu るru
tôi thấy cảm động khi đọc quyển sách đó