Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

感心する

khâm phục; thán phục; cảm phục; hâm mộ; ngưỡng mộ

Gợi ý

Xem thêm

感心

đáng thán phục; đáng ngưỡng mộ; khâm phục; thán phục; cảm phục; hâm mộ; ngưỡng mộ; sự khâm phục; sự thán phục; sự cảm phục; sự hâm mộ; sự ngưỡng mộ; khâm phục; thán phục; cảm phục; hâm mộ; ngưỡng mộ

安心感

cảm giác an toàn

いたわりの心

quan tâm lo lắng

心する

chú ý; để ý

感謝する

cám ơn; cảm tạ; cảm ơn; biết ơn; nhớ ơn; tạ; tri ân

Chi tiết từ

感心する

「かんしんする」
động từ suru
khâm phục; thán phục; cảm phục; hâm mộ; ngưỡng mộ
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) をwo 〜~ でdeかんしん感心kanshin さsa せse るru
làm cho người ta hâm mộ bằng ~
かれ彼kare のnoちしき知識chishiki のnoひろ広hiro さsa にni はhaかんしん感心kanshin さsa せse らra れre るru
thán phục tầm hiểu biết rộng lớn của anh ta
かれ彼kare のnoちせい知性chisei にni はhaかんしん感心kanshin さsa せse らra れre たta
tôi khâm phục trí thông minh của cậu ta