Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

感情的

cảm động; xúc động; dễ cảm động; dễ xúc động; dễ xúc cảm; dễ cảm động; đa cảm

Gợi ý

Xem thêm

感情

cảm tình; tình cảm; tâm trạng; cảm xúc; cảm giác; cảm xúc

情感

tình duyên

感情家

người giàu cảm xúc

感情論

lý luận dựa vào cảm tính; sự tranh luận có tính cảm tính

悪感情

ác cảm

Chi tiết từ

感情的

「かんじょうてき」
tính từ đuôi na
cảm động, xúc động, dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm
dễ cảm động, đa cảm
Mazii Dict