Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

感慨一入

cảm xúc dâng lên một bậc sâu sắc hơn thường lệ

Gợi ý

Xem thêm

感慨

cảm khái; sự cảm khái; cảm giác; tâm trạng; cảm xúc

感慨深い

cảm động sâu sắc

感慨無量

cảm khái vô hạn; cảm xúc tràn đầy; cảm xúc tràn trề; vô cùng xúc động

4捨5いり

làm tròn

一入

đặc biệt là; nhất là

Chi tiết từ

感慨一入

「かんがいひとしお」
danh từ, tính từ đuôi na, phó từ
cảm xúc dâng lên một bậc sâu sắc hơn thường lệ
Mazii Dict
Ví dụ:
ながねんつと長年勤naganentsuto めme たtaかいしゃ会社kaisha をwoたいしょく退職taishoku すsu るruひ日hi にniみ見mi るruあさひ朝日asahi はha 、,かんがいひとしお感慨一入kangaihitoshio のno もmo のno がga あa ったtta 。.
Ánh bình minh trong ngày tôi nghỉ việc sau nhiều năm công tác khiến tôi càng thêm xúc động.