Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

感染する

nhiễm trùng; truyền nhiễm; nhiễm

Gợi ý

Xem thêm

エイズに感染する

nhiễm aids

病気に感染する

nhiễm bệnh

感染

sự nhiễm; sự truyền nhiễm; sự truyền nhiễm; lây nhiễm

感染者

người nhiễm; người bị lây bệnh

感染性

tính truyền nhiễm

Chi tiết từ

感染する

「かんせんする」
nhiễm trùng
truyền nhiễm; nhiễm
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ とto のnoせっしょく接触sesshoku かka らra エe イi ズzu にniかんせん感染kansen すsu るru
nhiễm AIDS do tiếp xúc với .
せいこうい性行為seikoui でdeかんせん感染kansen すsu るru ((びょうげんたい病原体byougentai なna どdo がga ))
nguồn bệnh lây lan qua con đường quan hệ tình dục
ひと人hito かka らraひと人hito へhe のnoせっしょく接触sesshoku にni よyo ってtteちょくせつかんせん直接感染chokusetsukansen すsu るru ((びょうき病気byouki がga ))
bệnh truyền nhiễm trực tiếp từ người này sang người khác thông qua việc tiếp xúc