Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

感激する

cảm động; xúc động

Gợi ý

Xem thêm

感激

cảm kích; sự cảm động; cảm động; sự xúc động; xúc động

げきこう 激昂 げっこう

kích thích; làm trầm trọng hơn; phẫn nộ; nổi xung; làm điên tiết

感謝感激

vô cùng biết ơn

激する

mãnh liệt; dữ dội

恐懼感激

lo lắng và kính trọng; sợ hãi nhưng đồng thời cũng vô cùng biết ơn

Chi tiết từ

感激する

「かんげきする」
động từ suru
cảm động; xúc động
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi はha いi つtsu もmo オo リri ンn ピpi ックkku のnoかいかいしき開会式kaikaishiki にni とto てte もmoかんげき感激kangeki すsu るru
tôi rất cảm động mỗi dịp khai mạc Olympic
 あa なna たta にniであ出会dea えe てte (( めme ぐgu りriあ会a えe てte )) どdo れre ほho どdoよろこ喜yoroko んn でde ((かんげき感激kangeki しshi てte ・/ うu れre しshi くkuおも思omo ってtte ・/ ワwa クku ワwa クku しshi てte )) いi るru かka をwoつた伝tsuta えe たta いi ((し知shi ってtte ほho しshi いi ・/わ分wa かka ってtte ほho しshi いi ))
tôi muốn anh biết tôi cảm động (vui mừng) đến thế nào khi gặp anh
かれ彼kare はha とto てte もmoひと人hito をwoかんげき感激kangeki さsa せse るru
anh ta rất dễ làm người khác cảm động