Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
勢 [ぜい]
勢い [ いきおい]
不勢 [ふぜい]
伏勢 [ ふくぜい]
伏勢 [ ふせぜい]
体勢 [たいせい]
余勢 [よせい]
供勢 [きょうぜい]
優勢 [ ゆうせい]
党勢 [ とうせい]
勢力 [ せいりょく]
加勢 [かせい]
劣勢 [ れっせい]
助勢 [じょせい]
動勢 [どうぜい]